thợ tiện

thợ tiện

Người thợ tiện đang tạo hình một khúc gỗ trên máy tiện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề tiện: "thợ tiện" chỉ người làm công việc gia công các chi tiết máy móc, vật liệu (kim loại, gỗ, nhựa) bằng máy tiện, tạo ra các sản phẩm hình dạng tròn xoay như trục, ốc vít, tay cầm.
    • Người chuyên sử dụng máy tiện: "thợ tiện" người lao động tay nghề, vận hành máy tiện để cắt gọt, tạo hình vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy người làm nghề tiện lâu năm, thành thạo máy móc.)
  • (Người làm nghề tiện phải kiến thức chuyên môn về vật liệu quy trình gia công.)
  • (Nhờ kỹ năng của người thợ, sản phẩm đạt độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ tiện bậc cao": thợ tiện tay nghề xuất sắc, đạt trình độ chuyên môn cao.
    • Nhà máy đang tuyển thợ tiện bậc cao để gia công các chi tiết phức tạp. (Công ty cần người thợ giỏi để làm các sản phẩm đòi hỏi kỹ thuật cao.)
  • "học nghề thợ tiện": quá trình đào tạo để trở thành thợ tiện chuyên nghiệp.
    • Anh ấy đang học nghề thợ tiện tại trường dạy nghề. (Anh ấy theo học để nắm vững kỹ năng làm việc với máy tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công hoặc lao động chân tay.
    • Thợ mộc, thợ hàn, thợ điện. (Các loại thợ chuyên ngành khác.)
  • Thợ khí (danh từ): người làm việc trong lĩnh vực khí nói chung, có thể bao gồm thợ tiện.
    • Thợ khí cần biết vận hành nhiều loại máy móc. (Người thợ khí kiến thức rộng hơn so với thợ tiện chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Người thợ tiện: cụm từ tương đương, nhấn mạnh vai trò cá nhân.
  • Công nhân tiện: từ dùng trong môi trường công nghiệp, nhà máy.
Thành ngữ liên quan
  • Làm thợ tiện như làm nghệ thuật: von sự tỉ mỉ, khéo léo trong nghề tiện.
    • Đối với anh ấy, làm thợ tiện như làm nghệ thuật, mỗi đường cắt đều phải chuẩn xác. (Sự chính xác tinh tế được coi trọng trong nghề.)

Từ chứa "thợ tiện"